Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bài toán" (1)

bài toán
Tiếng Anh Danh từproblem, task
Từ vựng của tôi
Đây là bài toán nan giải.
This is a difficult problem.

swap_horiz Từ liên quan "bài toán" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bài toán" (2)

Đây là bài toán nan giải.
This is a difficult problem.
Anh chấp nhận đây là một bài toán mạo hiểm.
He accepted that this was a risky problem.